quảy đơm

Học thuật
Thân thiện
quảy đơm

Một người phụ nữ quảy đơm lên bàn thờ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ vật, đồ cúng: Chỉ những món đồ, thức ăn được chuẩn bị để dâng cúng trong các nghi lễ tâm linh, tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nội chuẩn bị một mâm quảy đơm thịnh soạn để cúng ông bà tổ tiên.
    • Trong ngày rằm, mọi người thường sắm sửa quảy đơm để dâng lên bàn thờ Phật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sắm quảy đơm": mua sắm, chuẩn bị đồ lễ cúng.

    • Gần đến ngày giỗ, gia đình tôi phải đi chợ sắm quảy đơm.
  • "bày biện quảy đơm": bày trí, sắp xếp đồ cúng lên bàn thờ.

    • Sau khi nấu nướng xong, chị tôi bày biện quảy đơm rất chỉn chu.
Biến thể từ gần giống
  • Lễ vật (danh từ): đồ dùng để cúng tế, có nghĩa tương tự "quảy đơm".
  • Đồ cúng (danh từ): từ thông dụng hơn, chỉ chung các thứ dùng để cúng.
Từ đồng nghĩa
  • Cỗ bàn: thường chỉ thức ăn được bày biện đẹp mắt, có thể dùng trong cúng lễ hoặc tiệc tùng.
  • Phẩm vật cúng: chỉ các vật phẩm dùng để dâng cúng.
Ghi chú về sử dụng
  • Từ "quảy đơm" một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương, các bài viết về phong tục tập quán hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, tôn nghiêm liên quan đến cúng bái.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "đồ cúng", "lễ vật" hoặc "mâm cơm cúng" thay thế.
quảy đơm

Một người phụ nữ quảy đơm lên bàn thờ tổ tiên.

  1. cúng lễ